xa lánh

Học thuật
Thân thiện
xa lánh

Một cậu bé bị bạn bè xa lánh trên sân chơi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tránh xa, tránh mọi sự tiếp xúc, mọi quan hệ: Hành động chủ động tạo khoảng cách về mặt xã hội hoặc tình cảm, không muốn gần gũi, gặp gỡ hoặc liên hệ với ai đó hoặc điều đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • tính ích kỷ, anh ta bị bạn xa lánh. (Do his selfishness, he was shunned by his friends.)
    • Sau biến cố, ông ấy chọn sống độc, xa lánh mọi người. (After the incident, he chose to live in solitude, keeping away from everyone.)
    • Chúng ta nên xa lánh những thói tật xấu. (We should stay away from bad habits.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xa lánh cõi trần": một cách nói văn chương, ẩn dụ chỉ việc qua đời, rời bỏ thế giới trần tục.
    • Cụ đã xa lánh cõi trầntuổi ngoài chín mươi. (The elder left this mortal world at over ninety years of age.)
Biến thể từ gần giống
  • Xa lánh xa cách: "Xa cách" thường chỉ khoảng cách về địa hoặc tình cảm một cách chung chung, trong khi "xa lánh" nhấn mạnh hành động chủ động, ý thức tránh .
  • Xa lánh tránh mặt: "Tránh mặt" thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể, ngắn hạn (không muốn gặp mặt ai đó lần này), còn "xa lánh" mang tính chất dài hạn toàn diện hơn (cắt đứt mối quan hệ).
Từ đồng nghĩa
  • Tránh xa: giữ khoảng cách, không đến gần.
  • Lánh mặt: tránh không gặp mặt.
  • Cách ly (trong một số ngữ cảnh): tách biệt ra, không cho tiếp xúc.
Từ trái nghĩa
  • Gần gũi: ở gần, thân thiết.
  • Thân thiện: thái độ tốt, dễ gần.
  • Giao thiệp: quan hệ, tiếp xúc với nhau.
Thành ngữ liên quan
  • Xa mặt cách lòng: (thành ngữ) Khi xa nhau về khoảng cách địa thì tình cảm cũng dễ phai nhạt.
    • Họ hứa sẽ giữ liên lạc, nhưng xa mặt cách lòng, mối quan hệ dần nguội lạnh. (They promised to keep in touch, but out of sight, out of mind, the relationship gradually cooled.)
xa lánh

Một cậu bé bị bạn bè xa lánh trên sân chơi.

  1. đg. Tránh xa, tránh mọi sự tiếp xúc, mọi quan hệ. Bị bạn xa lánh. Sống độc, xa lánh mọi người.

Từ gần giống